Công ty TNHH Miwon Việt Nam trân trọng thông báo:
| STT | Sản phẩm | Xuất xứ | Tên sản phẩm | Loại công bố | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiếng Việt | English | |||||
| 1 | Tinh Bột | Steviten Tươi | Fresh Steviten | -Bản tự công bố sp | ||
| 2 | Tinh Bột | Tinh Bột Ngô | Maize Starch | -Bản tự công bố sp | ||
| 3 | Tinh Bột | Tinh Bột Ngô- Mới | New- Maize Starch | -Bản tự công bố sp | ||
| 4 | Tinh Bột | Tinh Bột Bắp | Hight fructose corn syrup |
+Part 1 +Part 2 |
||
| 5 | Tinh Bột | Tinh Bột Bắp | Hight fructose corn syrup |
+Part 1 +Part 2 +Part 3 |
||
| 6 | Tinh Bột | Sản phẩm Bột Bắp | Maize Starch |
+Part 1 +Part 2 |
||
| 7 | Tinh Bột | Đường Mạch Nha | Glucose Syrup | -Bản tự công bố sp | ||
| 8 | Thực Phẩm | VN | Mì Chính-Bột Ngọt mới | New- MSG | -Bản tự công bố sp | |
| 9 | Thực Phẩm | VN | Phụ Gia Thực Phẩm: Mì Chính-Bột Ngọt | MSG Food Additives | -Bản tự công bố sp | |
| 10 | Thực Phẩm | VN | Hạt Nêm M2 | M2 Granular seasoning | -Bản tự công bố sp | |
| 11 | Thực Phẩm | Import | Mì KimChi mới | new KimChi Ramen | -Bản tự công bố sp | |
| 12 | Thực Phẩm | Import | Lá Kim Cuốn Cơm | Gimbap & Roll |
-Bản tự công bố sp -Thông tin bổ xung New |
|
| 13 | Thực Phẩm | Import | Mì Spaghetti | Authentic Spaghetti | -Bản tự công bố sp | |
| 14 | Thực Phẩm | Import | Rong Biển Hàn Quốc Cắt Sẵn | Pre-Cut Korea Seaweed | -Bản tự công bố sp | |
| 15 | Thực Phẩm | Import | Rong Biển Tẩm Dầu Oliu | Oliu Oil Traditinal Lawer | -Bản tự công bố sp | |
| 16 | Thực Phẩm | Import | Rong Biển Hàn Quốc | Korea Seaweed | -Bản tự công bố sp | |
| 17 | Thực Phẩm | Import | Mạch Nha (tin bổ xung) | Corn Syrup | -Bản tự công bố sp | |
| 18 | Thực Phẩm | Import | Sốt Mù Tạt-Mật Ong | Honey mustard sauce | -Bản tự công bố sp | |
| 19 | Thực Phẩm | Import | Rong Biển Ăn Liền Vị Cay | Spicy Seaweed Snack | -Bản tự công bố sp | |
| 20 | Thực Phẩm | Import | Rong Biển Ăn Liền Vị BBQ | BBQ Seaweed Snack | -Bản tự công bố sp | |
| 21 | Thực Phẩm | Import | Rong Biển Ăn Liền Tẩm Dầu Oliu | Oliu Oil Seaweed Snack |
+Part 1 +Part 2 |
|
| 22 | Thực Phẩm | Import | Mì KimChi Gói | Box-KimChi Ramen |
+Part 1 +Part 2 |
|
| 23 | Thực Phẩm | Import | Mì KimChi- Hộp nhỏ | KimChi ramen- SmallBox | -Bản tự công bố sp | |
| 24 | Thực Phẩm | Import | Tương Đậu Tươi | Raw Soy bean paste | -Thông báo bổ xung | |
| 25 | Thực Phẩm | Import | Miến Khoai Lang Cắt Sẵn | Pre-Cut sweet potato glass noodle | -Thông báo bổ xung | |
| 26 | Thực Phẩm | Import | KimChi Hộp | Box Kimchi | -Bản tự công bố sp | |
| 27 | Thực Phẩm | Import | KimChi Xào | Can KimChi (Fried) | -Bản tự công bố sp | |
| 28 | Thực Phẩm | Import | Si Rô Cà Phê | Caffe Syrup | -Bản tự công bố sp | |
| 29 | Thực Phẩm | Import | Mì Truyền Thống | Authentic Linguide | -Bản tự công bố sp | |
| 30 | Thực Phẩm | Import | Mì Spaghetti | Authentic Spaghetti | -Bản tự công bố sp | |
| 31 | Thực Phẩm | Import | Rong Biển Chế Biến Cán Mỏng Cuốn Cơm | Nori for Gimbap Seaweed | -Bản tự công bố sp | |
| 32 | Thực Phẩm | Import | Rong Biển Cán Mỏng Cắt Nhỏ Ăn Liền | Nori for Laver Snack | -Bản tự công bố sp | |
| 33 | Thực Phẩm | Import | Rong Biển Parae Cán Mỏng Cắt Nhỏ | Nori for Parae seaweed | -Bản tự công bố sp | |
| 34 | Thực Phẩm | Import | Rong Biển Chế Biến Cán Mỏng | Nori for Seaweed | -Bản tự công bố sp | |
| 35 | Thực Phẩm | Import | Nước Uống Giấm Hồng Vị Lựu | HongCho PomeGrannate | -Bản tự công bố sp | Sp nhập khẩu mới |
| 36 | Thực Phẩm | Import | Nước Uống Giấm Hồng Vị Mâm Xôi | HongCho Korean black raspberry | -Bản tự công bố sp | Sp nhập khẩu mới |
| 37 | Thực Phẩm | Import | Sốt Ướp Gà Kho Cay | Spicy braised chicken marinade | -Bản tự công bố sp | Sp nhập khẩu mới |
| 38 | Thực Phẩm | Import | Sôt Ướp Sườn Cay | Spicy Galbi marinade | -Bản tự công bố sp | Sp nhập khẩu mới |
| 39 | Thực Phẩm | Import | Sốt Ướp Sườn Cay Mạnh | Hot & Spicy Galbi Marinade | -Bản tự công bố sp | Sp nhập khẩu mới |
| 40 | Thực Phẩm | Import | Sốt Ướp Thịt Bò | Beef Bulgogi Marinade | -Bản tự công bố sp | Sp nhập khẩu mới |
| 41 | Thực Phẩm | Import | Dầu Hào Hàn Quốc | Seafood & Oyster Sauce | -Bản tự công bố sp | Sp nhập khẩu mới |
| 42 | Thực Phẩm | Import | Dầu Hào Vị Cay | Spicy Seafood & Oyster Sauce | -Bản tự công bố sp | Sp nhập khẩu mới |
| 43 | Thực Phâm | Import | Dầu Ngô | Corn Oil | -Bản tự công bố sp. | Sp nhập khẩu mới |
| 44 | Thực phẩm | Văn Bản bổ sung lần 3 Rong Biển. | Confirmation Letter ( Shelf life)-Seaweed. | -Văn bản bổ sung | ||
| 45 | Thực phẩm | Văn bản bổ sung lần 3 Tảo Biển. | Confirmation Letter (Shelf life)-Seaweed/SeaAlgae | -Văn bản bổ sung. | ||
| 46 | Thực phẩm | Văn bản bổ sung lần 4 Miến Khoai Lang. | Confirmation Letter(Shelf life)-Cermicelli made of Sweet Potato | -Văn bản bổ xung. | ||
| 47 | Thực phẩm | Import | Rong Biển tẩm gia vị 2020 | Seasoned Laver | -Bản tự công bố sp. | Sp nhập khẩu mới |
| 48 | Thực phẩm | VN | Bánh Gạo Hàn Quốc | Korean Rice Cake | -Bản tự công bố sp | |
| 49 | Thực phẩm | VN | Bột Chiên Gà Giòn | Crispy Frying Powder | -Bản tự công bố sp | |
| 50 | Thực phẩm | VN | Bột Chiên Giòn | Crispy frying Mix | -Bản tự công bố sp | |
| 51 | Thực phẩm | VN | Bột Năng Đa Dụng | Tapioca Starch | -Bản tự công bố sp | |
| 52 | Thực phẩm | VN | Gia vị hoàn hảo Cá Kho Riềng | -Bản tự công bố sp | ||
| 53 | Thực phẩm | VN | Canh Rong Biển | -Bản tự công bố sp | ||
| 54 | Thực phẩm | VN | Hạt Nêm Horeca | -Bản tự công bố sp | ||
| 55 | Thực phẩm | VN | Hạt Nêm Từ Thịt | -Bản tự công bố sp | ||
| 56 | Thực phẩm | VN | Sườn Xào Chua Ngọt | -Bản tự công bố sp. | ||
| 57 | Thực phẩm | VN | Sốt Spaghetti ARABBIATA-Vị Cay | -Bản Tự công bố sp. | ||
| 58 | Thực phẩm | VN | Lá Kim Cuốn Cơm | Gimbap & Roll | -Bản tự công bố sp. | |
| 59 | Thực phẩm | VN | Lá Kim Tẩm Dầu Oliu | Olive Oil traditional laver | -Bản tự công bố sp. | |
| 60 | Thực phẩm | VN | Rong Biển Giòn Trộn Gia Vị | Crispy mixed laver snack | -Bản tự công bố sp. | |
| 61 | Thực phẩm | VN | Sốt Kho Hoàn Hảo | Perfect Stew Sauce | -Bản tự công bố sp. | |
| 62 | Thực phẩm | VN | Sốt Tokpokki Truyền Thống Hàn Quốc | Traditional Korean Tokpokki Sauce | -Bản tự công bố sp. | |
| 63 | Thực phẩm | VN | Sốt Ướp Thịt Vị Cay | -Bản tự công bố sp. | ||
| 64 | Thực phẩm | VN | Sốt Ướp Thịt Hàn Quốc Vị Truyền Thống | -Bản tự công bố sp. | ||
| 65 | Thực phẩm | VN | Sốt Spaghetti Nguyên Bản | Original Spaghetti Sauce | -Bản tự công bố sp. | |
| 66 | Thực phẩm | VN | Tương Ớt Tự Nhiên Cay Dịu | -Bản tự công bố sp | ||
| 67 | Thực phẩm | VN | Tương Ớt Tự Nhiên Cay Đậm | -Bản tự công bố sp. | ||
| 68 | Thực phẩm | VN | Gia Vị Hoàn Hảo Thịt Kho Tàu | -Bản tự công bố sp. | ||
| 69 | Thực phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc Vị Phô Mai (Cốc- Cup) | -Bản tự công bố sp. | ||
| 70 | Thực phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc Vị Phô Mai (Gói-Package) | -Bản tự công bố sp | ||
| 71 | Thực phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc vị Truyền Thống (Cốc-Cup) | -Bản tự công bố sp. | ||
| 72 | Thực phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc vị Truyền Thống (Gói-Package) | -Bản tự công bố sp. | ||
| 73 | Thực phẩm | Import | Rong Biển Nguyên Liệu Cho Lá Kim Cuốn | Nori For Gimbap Seaweed | -Bản tự công bố sp | |
| 74 | Thực phẩm | Import | Rong Biển Nguyên Liệu Cho Lá Kim Ăn Liền | Nori For Laver Snack | -Bản tự công bố sp | |
| 75 | Thực phẩm | Import | Rong Biển PARAE Nguyên Liệu | Nori For PARAE Seaweed | -Bản tự công bố sp | |
| 76 | Thực phẩm | Import | Rong Biển Nguyên Liệu | Nori For Seaweed | -Bản tự công bố sp | |
| 77 | Thực phẩm | Import | Xốt Mayonnaise | Fresh Mayonnaise | -Bản tự công bố sp. | |
| 78 | Thực phẩm | Import | Giấm Gạo Lứt | Brown Rice Vinegar | -Bản tự công bố sp. | |
| 79 | Thực phẩm | Import | Sốt Bolognese Cho Mì Ý Truyền Thống | Bolognese Original Italian Pasta Sauce | -Bản tự công bố sp | |
| 80 | Thực phẩm | Import | Dầu Hào | Premium Oyster Sauce | -Bản tự công bố sp | |
| 81 | Thực phẩm | Import | Giấm Táo | Apple Vinegar | -Bản tự công bố sp. | |
| 82 | Thực phẩm | Import | Mạch Nha Hàn Quốc | Corn Syrup Korea | -Bản tự công bố sp | |
| 83 | Thực phẩm | Import | Miến Khoai Lang | Pre-Cut Sweet Potato Glass Noodle | -Bản tự công bố sp. | |
| 84 | Thực phẩm | Import | Mù Tạt | Wasabi Paste Korea | -Bản tự công bố sp. | |
| 85 | Thực phẩm | Import | Nước Ướp Thịt Cá | Marinate Sauce | -Bản tự công bố sp. | |
| 86 | Thực phẩm | Import | Sốt Spaghetti Vị Cà Chua, Hành, Tỏi Nướng | Roasted Garlic & Onion Tomato Spaghetti Sauce | -Bản tự công bố sp. | |
| 87 | Thực phẩm | Import | Sốt Ướp Thịt Heo Vị Cay | Pork Bulgogi Marinade | -Bản tự công bố sp. | |
| 88 | Thực phẩm | Import | Tảo Biển Dashima | Kelp Dashima | -Bản tự công bố sp. | |
| 89 | Thực phẩm | Import | Tương Cà Chua | Rich Tomato Ketchup | -Bản tự công bố sp. | |
| 90 | Thực phẩm | Import | Tương Ớt Ngọt | Sweet Chilli Sauce 2020 | -Bản tự công bố sp | |
| 91 | Thực phẩm | Import | Xốt Mù Tạt Mật Ong | Honey Mustard Sauce 2020 | -Bản tự công bố sp. | |
| 92 | Thực phẩm | Import | Sốt Tonkatsu | Tonkatsu Sauce | -Bản tự công bố sp. | |
| 93 | Thực phẩm | VN |
Thông báo chỉnh sửa nội dung tem nhãn: SỐT ƯỚP THỊT VỊ CAY. |
Notice of label editing. | -Bản thông báo. | |
| 94 | Thực phẩm | VN |
Thông báo chỉnh sửa nội dung thành phần của 2 sản phẩm sau: 1. Lá Kim Tẩm Dầu OLIU. 2. Rong Biển Giòn Trộn Gia Vị. |
Notice of modification of component content. | -Bản thông báo. | |
| 95 | NK | Xi-Rô Ngô Fructose cao 55% | High Fructose Corn Syrup 55% | -Bản tự công bố sp. | ||
| 96 | Thực phẩm | VN | Sốt TOKPOKKI Vị Phô Mai Hàn Quốc | -Bản tự công bố sp. | ||
| 97 | Thực phẩm | VN | Thông báo chỉnh sửa nội dung tem nhãn: Sườn Xào Chua Ngọt. | Notice of label stamp editing: Suon xao chua ngot | -Bản tự công bố sp. | |
| 98 | Thực phẩm | VN | Thông báo chỉnh sửa nội dung tem nhãn: Cá Kho Riềng. | Notice label stamp editing: Ca Kho Rieng | -Bản tự công bố sp. | |
| 99 | Thực phẩm | VN | Thông báo chỉnh sửa nội dung tem nhãn: Canh Rong Biển Vị Thịt Heo. | Notice of label stamp editing: Canh Rong Bien Vi Thit Heo. | -Bản tự công bố sp. | |
| 100 | Thực phẩm | VN | Thông báo chỉnh sửa nội dung tem nhãn: Thịt Kho Tàu. | Notice of label stamp editing: Thit Kho Tau. | -Bản tự công bố sp. | |
| 101 | Thực Phẩm | VN | TOKPOKKI Hàn Quốc vị Tương Đen. (TL:140g) | Korean Tokpokki black bean sauce flavor. (Weight: 140 gram) | -Bản tự công bố sp. | |
| 102 | Thực Phẩm | VN | TOKPOKKI Hàn Quốc vị Tương Đen. (TL:105g) | Korean Tokpokki black bean sauce flavor. (Weigth: 105 gram) | -Bản tự công bố sp. | |
| 103 | Thực phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc vị PM không cay. (TL:105g) | Korean Tokpokki with cheese flavor (non-spicy. Weight:105 gram). | -Bản tự công bố sp. | |
| 104 | Thực Phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc vị PM không cay. (TL:140g) | Korean Tokpokki with Cheese flavor (non-Spicy . Weight:140gram). | -Bản tự công bố sp. | |
| 105 | Thực phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc vị chua ngọt. (TL:140g) | Korean Tokpokki with sweet and sour taste. (Weight: 140gram) | -Bản tự công bố sp. | |
| 106 | Thực phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc vị chua ngọt | Korean Tokpokki with sweet and sour taste. (Weight: 105gram). | - Bản tự công bố sp. | |
| 107 | Thực phẩm | Korea | Muối Thảo Dược Vị Thanh Dịu (Herbal salt-mild flavor) | Herbal salt (mild flavor) | -Bản tự công bố sp. | Import |
| 108 | Thực phẩm | Korea | Muối Thảo Dược Vị Hành Tỏi. | Herbal salt (garlic & Onion flavor) | -Bản tự công bố sp. | Import |
| 109 | Thực phẩm | Korea | Muối Thảo Dược Vị Cay. | Herbal salt (spicy flavor). | -Bản tự công bố sp. | Import |
| 110 | Thực phẩm | Korea | Nước Tương lên men tự nhiên. | Naturally brewed soy sauce. | -Bản tự công bố sp. | Import |
| 111 | Thực phẩm | Korea | Sốt Rabokki mì trộn, vị cay ngọt Gochujang. | Rabokki with Gochujang sauce. |
-Bản tự cbsp: +Part1. +Part2. |
Import |
| 112 | Thực phẩm | Korea | Rabokki Mì trộn cùng vị nước tương Ganjang. | Rabokki with Ganjang. | -Bản tự công bố sp. | Import |
| 113 | Thực phẩm | Korea | Sốt Tương đen. (TL: 14kg) | Chinese black bean paste. (Weight:14kg) | -Bản tự công bố sp. | Import |
| 114 | Thực phẩm | VN | Rong Biển giòn trộn khô Gà. | Crispy laver mixed dried Chickend. | -Bản tự công bố sp. | |
| 115 | Thực phẩm | Korea | Thạch vị Táo Xanh. | Hongcho Konjac Jelly Green Apple. |
-Bản tự công bố sp. -Bổ xung thông tin đính chính tên sp. |
Import |
| 116 | Thực phẩm | Korea | Thạch vị Cam Dâu Tây. | Hongcho Konjac Jelly Strawberry & Grapefruit. |
-Bản tự công bố sp. -Bổ xung thông tin đính chính tên sp. |
Import |
| 117 | Thực phẩm | Korea | Thạch vị Lựu. | HongchoKonjac Jelly Pomegranate. |
-Bản tự công bố sp. -Bô xung thông tin đính chính tên sp. |
Import |
| 118 | Thực phẩm | Korea | Lá Kim tẩm dầu Oliu | Olive Oil Traditional Laver | -Bản tự công bố sp. | Import |
| 119 | Thực phẩm | Korea | Mayonaise Vị Ngô ngọt (Sốt Mayo vị Ngô) | Sweet Corn Mayo Sauce |
-Bản tự công bố sp. -Thông báo bổ xung lần 1. |
Import |
| 120 | Thực phẩm | Korea | Mayonaise Vị Phô Mai Tỏi | Garlic & Cheese mayo sauce |
-Bản tự công bố sp. -Thông báo bổ xung lần 1. |
Import |
| 121 | Thực phẩm |
Thailand (Korea tech) |
Mì Kim Chi | Kimchi Ramen | -Bản tự công bố sp | Import |
| 122 | Thực phẩm |
Thailand (Korea tech) |
Mì Rong Biển hộp. | Seaweed Ramen | -Bản tự công bố sp. | Import |
| 123 | Thực phẩm | VN | Rong Biển Giòn Trộn Hải Sản. | Crispy laver mixed seafood. | -Bản tự công bố sp. | |
| 124 | Thực phẩm | VN | Rong Biển Giòn Trộn Khô Gà | Crispy laver mixed dried Chicken | -Bản tự công bố sp. | |
| 125 | Thực phẩm | VN | Rong Biển Giòn Trộn Óc Chó và Hạnh Nhân. | Crispy laver mixed Walnut & Almond. | -Bản tự công bố sp. | |
| 126 | Thực phẩm | VN | Hạt Nêm Vua Bếp. | -Bản tự công bố sp. | ||
| 127 | Thực phẩm | VN | Rong Biển cắt lát. | Kim slice | -Bản tự công bố sp. | |
| 128 | Thực Phẩm | VN | Sốt Kho Tiêu | -Bản tự công bố sp. | ||
| 129 | Thực Phẩm | VN | Sốt Bò Kho (Bò Sốt Vang). | -Bản tự công bố sp. | ||
| 130 | Thực Phẩm | VN | Sốt Spaghetti Vị Nguyên Bản. | -Bản tự công bố sp. | ||
| 131 | Thực Phẩm | VN | Sốt Spaghetti Arrabbiata -Vị cay. | -Bản tự công bố sp. | ||
| 132 | Thực Phẩm | VN | Sốt Gà Chiên Vị Cay Hàn Quốc O'Food. | -Bản tự công bố sp. | ||
| 133 | Thực Phẩm | VN | Sốt Gà Chiên Vị Phô Mai Hàn Quốc O'Food. | -Bản tự công bố sp. | ||
| 134 | Thực Phẩm | VN | Sốt Muối KimChi Hàn Quốc O'Food. | -Bản tự công bố sp. | ||
| 135 | Thực Phẩm | VN | Thông báo thay đổi E-INS Sốt Ướp Thịt Vị Truyền Thống. | -Bản tự công bố sp. | ||
| 136 | Thực Phẩm | VN | Thông báo thay đổi E-INS Sốt Ướp Thịt Vị Cay. | -Bản Tự công bố sp. | ||
| 137 | Thực Phẩm | VN | THÔNG BÁO THAY ĐỔI E-INS SỐT KHO HOÀN HẢO. | -Bản tự công bố sp. | ||
| 138 | Thực Phẩm | VN | Thông báo bổ xung thông tin trên tem nhãn sản phẩm Rong Biển Cắt Lát. | Kim Slice | - Bản thông báo bổ xung. | |
| 139 | Thực Phẩm | VN | TOKPOKKI Hàn Quốc Vị Phô Mai (dạng Cốc). | -Bản tự công bố sp. | ||
| 140 | Thực Phẩm | VN | TOKPOKKI Hàn Quốc Vị Phô Mai (dạng Gói). | -Bản tự công bố sp. | ||
| 141 | Thực Phẩm | VN | TOKPOKKI Hàn Quốc Vị Truyền Thống (dạng Cốc). | -Bản tự công bố sp. | ||
| 142 | Thực Phẩm | VN | TOKPOKKI Hàn Quốc Vị Truyền Thống (dạng Gói). | -Bản tự công bố sp. | ||
| 143 | Thực Phẩm | VN | Sốt Tokpokki Hàn Quốc vị Phô Mai. | -Bản tự công bố sp. | ||
| 144 | Thực Phẩm | VN | Sốt Tokpokki Hàn Quốc vị truyền thống. | -Bản tự công bố sp. | ||
| 145 | Thực Phẩm | VN | Sốt Tokpokki tròn vị Phô Mai Hàn Quốc. | -Bản tự công bố sp. | ||
| 146 | Thực Phẩm | Korea | Mù tạt Wasabi cay mạnh. | Strong Wasabi Paste. | -Bản tự công bố sp. | |
| 147 | Thực Phẩm | Korea | Canh rong biển vị miso hộp. | Seaweed soup miso flavor. | -Bản tự công bố sp. | |
| 148 | Thực Phẩm | Korea | Canh rong biển vị bò hộp. | Seaweed soup beef flavor. | -Bản tự công bố sp. | |
| 149 | Thực Phẩm | Thông báo đính chính pH: Sốt Kho Tiêu. | -Bản thông.báo đính chính | |||
| 150 | Thực Phẩm | Thông báo đính chính pH: Sốt Tokpokki Truyền Thống Hàn Quốc. | -Bản thông báo đính chính. | |||
| 151 | Thực Phẩm | Thông báo đính chính Protein Sốt Tokpokki PM. | -Bản Thông báo đính chính. | |||
| 152 | Thực phẩm | VN | Rong Biển Nướng Dầu Oliu. | -Bản tự công bố sp | ||
| 153 | Thực phẩm | VN | Rong Óc Chó Hạnh Nhân. | -Bản tự công bố sp. | ||
| 154 | Thực phẩm | VN | Rong Hải Sản. | -Bản tự công bố sp. | ||
| 155 | Thực phẩm | VN | Rong khô gà. | -Bản tự công bố sp. | ||
| 156 | Thực phẩm | VN | Rong gia vị. | -Bản tự công bố sp. | ||
| 157 | Thực phẩm | Korea | Nước Ướp Thịt | Cooking sauce | -Bản tự công bố sp. | Import |
| 158 | Thực phẩm | Korea | Rong Biển Nori Cho Trẻ Em. | Nori for Seaweed (Kids). | -Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 159 | Thực phẩm | Thông báo: Bổ sung quy cách sản phẩm. | -Bản thông báo. | |||
| 160 | Thực Phẩm | Korea | Rong Biển Hàn Quốc. | Dried seaweed. | -Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 161 | Thực Phẩm | Korea | Rong Biển Hàn Quốc ( cắt sẵn). | Dried seaweed sliced. | - Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 162 | Thực Phẩm | Korea | Mayonnaise vị Phô Mai Tỏi. | Garlic & Cheese mayo sauce. | -Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 163 | Thực Phẩm | Korea | Tương Ớt (2022). | Hot pepper paste. | -Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 164 | Thực Phẩm | Korea | Rong Biển Cuốn Cơm. | Laver for gimbap. | Daesang Corporation. | |
| 165 | Thực Phẩm | Korea | Rong Biển Tẩm Dầu Oliu. | Olive oil traditional laver. | - Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 166 | Thực Phẩm | Korea | Xốt Ướp Sườn Heo. | Pork galbi marinade. | - Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 167 | Thực Phẩm | Korea | Bột Nêm (Vị Bò). | Soup stock ( Beef Flavor). | -Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 168 | Thực Phẩm | Korea | Mayonnaise vị Ngô ngọt. | Sweet corn mayo sauce. | -Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 169 | Thực Phẩm | Korea | Tương Ớt gạo Lứt. | Brown rice hot pepper paste. | -Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 170 | Thực Phẩm | Korea | Mạch nha nấu ăn. | Cooking syrup. | -Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 171 | Thực Phẩm | Korea | Rong biển giòn trộn gia vị. | Crispy mixed laver snack. | -Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 172 | Thực Phẩm | Korea | Sốt bít tết. | Oriental steak sauce. | -Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 173 | Thực Phẩm | Korea | Tương ớt gạo lứt đậm vị. | Rich brown rice hot pepper paste. | -Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 174 | Thực Phẩm | Korea | Tương ớt đậm vị (2022). | Rich hot pepper paste. | -Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 175 | Thực Phẩm | Korea | Tương đậu (2022). | Seasoned bean paste. | -Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 176 | Thực Phẩm | Korea | Tương đậu loại to. | Seasoned bean paste big size. | -Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 177 | Thực Phẩm | Korea | Bột canh. | Seasoning salt. | -Bản tự công bố sp. | Daesang Corporation. |
| 178 | Thực Phẩm | VN | Rong Biển giòn trộn gia vị. | Crispy mixed laver snack. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD01). | Daesang VN |
| 179 | Thực Phẩm | VN | Lá Kim cuốn Cơm. | Gimbap & Roll. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD02). | Daesang VN |
| 180 | Thực Phẩm | VN | Lá Kim tẩm dầu Oliu. | Olive oil traditional laver. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD03). | Daesang VN |
| 181 | Thực Phẩm | VN | Bánh Gạo Hàn Quốc. | Korean rice cake. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD04). | Daesang VN |
| 182 | Thực Phẩm | VN | Sốt ướp thịt Hàn Quốc vị truyền thống. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD05). | Daesang VN | |
| 183 | Thực Phẩm | VN | Sốt ướp thịt Hàn Quốc vị cay. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD06). | Daesang VN | |
| 184 | Thực Phẩm | VN | Sốt Kho hoàn hảo. | Perfect stew sauce. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD07). | Daesang VN |
| 185 | Thực Phẩm | VN | Tương Ớt vị cay dịu. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD08). | Daesang VN | |
| 186 | Thực Phẩm | VN | Tương Ớt vị cay đậm. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD09). | Daesang VN | |
| 187 | Thực Phẩm | VN | Bột chiên giòn. | Crispy frying mix. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD10). | Daesang VN |
| 188 | Thực Phẩm | VN | Bột chiên Gà giòn. | Crispy frying powder. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD11). | Daesang VN |
| 189 | Thực Phẩm | VN | Hạt nêm từ thịt. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD12). | Daesang VN | |
| 190 | Thực Phẩm | VN | Gia vị hoàn hảo Cá kho Riềng. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD13). | Daesang VN | |
| 191 | Thực Phẩm | VN | Gia vị hoàn hảo Thịt kho tàu. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD14). | Daesang VN | |
| 192 | Thực Phẩm | VN | Gia vị hoàn hảo Sườn xào chua ngọt. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD15). | Daesang VN | |
| 193 | Thực Phẩm | VN | Canh Rong Biển vị Thịt Heo. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD16). | Daesang VN | |
| 194 | Thực Phẩm | VN | Bột năng. | Tapioca starch. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD17). | Daesang VN |
| 195 | Thực Phẩm | VN | Hạt nêm Horeca. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD18). | Daesang VN | |
| 196 | Thực Phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc tròn vị Phô Mai- không cay (cốc). | -Hồ sơ tự công bố sp (HD20). | Daesang VN | |
| 197 | Thực Phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc tròn vị Phô Mai- không cay (gói). | Korean tokpokki cheese flavor. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD21). | Daesang VN |
| 198 | Thực Phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc vị chua ngọt (cốc). | -Hồ sơ tự công bố sp (HD22). | Daesang VN | |
| 199 | Thực Phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc vị chua ngọt (gói). | Korean tokpokki sweet & sour flavor. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD23). | Daesang VN |
| 200 | Thực Phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc vị Tương đen (cốc). | -Hồ sơ tự công bố sp (HD24). | Daesang VN | |
| 201 | Thực Phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc vị Tương đen (gói). | Korean tokpokki black bean sauce flavor. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD25). | Daesang VN |
| 202 | Thực Phẩm | VN | Rong Biển giòn trộn khô Gà. | Crispy laver mixed dried chicken. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD26). | Daesang VN |
| 203 | Thực Phẩm | VN | Rong Biển giòn trộn hải sản. | Crispy laver mixed seafood. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD27). | Daesang VN |
| 204 | Thực Phẩm | VN | Rong Biển giòn trộn Óc Chó, Hạnh Nhân. | Crispy laver mixed walnut & almond. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD28). | Daesang VN |
| 205 | Thực Phẩm | VN | Sốt Gà chiên vị Phô Mai Hàn Quốc O'FOOD. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD29). | Daesang VN | |
| 206 | Thực Phẩm | VN | Sốt Gà chiên vị cay Hàn Quốc O'FOOD. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD30). | Daesang VN | |
| 207 | Thực Phẩm | VN | Bột chiên xù. | Bread crumbs. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD31). | Daesang VN |
| 208 | Thực Phẩm | VN | Hạt nêm Vua Bếp. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD32). | Daesang VN | |
| 209 | Thực Phẩm | VN | Sốt Tokpokki vị truyền thống Hàn Quốc. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD33). | Daesang VN | |
| 210 | Thực Phẩm | VN | Sốt Tokpokki vị Phô mai Hàn Quốc. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD34). | Daesang VN | |
| 211 | Thực Phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc vị Phô Mai (cốc). | -Hồ sơ tự công bố sp (HD35). | Daesang VN | |
| 212 | Thực Phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc vị Phô Mai (gói). | -Hồ sơ tự công bố sp (HD36). | Daesang VN | |
| 213 | Thực Phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc vị truyền thống (cốc). | -Hồ sơ tự công bố sp (HD37). | Daesang VN | |
| 214 | Thực Phẩm | VN | Tokpokki Hàn Quốc vị truyền thống (gói). | Korean tokpokki traditional flavor. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD38). | Daesang VN |
| 215 | Thực Phẩm | VN | Sốt Bò kho ( Bò sốt vang). | -Hồ sơ tự công bố sp (HD39). | Daesang VN | |
| 216 | Thực Phẩm | VN | Sốt kho Tiêu. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD40). | Daesang VN | |
| 217 | Thực Phẩm | VN | Sốt Muối Kim chi Hàn Quốc O'FOOD. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD41) . | Daesang VN | |
| 218 | Thực Phẩm | VN | Sốt SPAGHETTI nguyên bản. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD42). | Daesang VN | |
| 219 | Thực Phẩm | VN | Sốt SPAGHETTI ARABBIATA -Vị cay. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD43). | Daesang VN | |
| 220 | Thực Phẩm | VN | Sốt Tokpokki tròn vị Phô Mai Hàn Quốc. | -Hồ sơ tự công bố sp (HD44). | Daesang VN | |
| 221 | Thực Phẩm | VN | Sốt Lẩu hoàn chỉnh Lẩu Thái. | Thai Hotpot. | -Hồ sơ tự công bố sp (01). | Daesang VN |
| 222 | Thực Phẩm | VN | Sốt Lẩu hoàn chình Lẩu Thập Cẩm. | Mixed hotpot. | -Hồ sơ tự công bố sp (02). | Daesang VN |
| 223 | Thực Phẩm | VN | Sốt Lẩu hoàn chỉnh Lẩu Tokpokki Hàn Quốc. | Korean tokpokki hotpot. | -Hồ sơ tự công bố sp (03). | Daesang VN |
| 224 | Thực Phẩm | VN | Rong Biển cắt lát. | Kim slice. | -Hồ sơ tự công bố sp. | Daesang VN |
| 225 | Thực Phẩm | VN | Lá Kim Tảo Biển cao cấp. | Green laver seaweed. | -Hồ sơ tự công bố sp. | Daesang VN |
| 226 | Thực Phẩm | VN | Lá Kim trẻ em. | Seaweed for kids. | -Hồ sơ tự công bố sp. | Daesang VN |
| 227 | Thực Phẩm | VN | Rong Biển nướng dầu Oliu. | -Hồ sơ tự công bố sp. | Daesang VN | |
| 228 | Thực Phẩm | VN | Sốt TERIYAKI. | Teriyaki sauce. | -Hồ sơ tự công bố sp (new). | Daesang VN |
| 229 | Thực Phẩm | VN | Sốt chấm Thịt nướng Hàn Quốc. | Korean BBQ sauce. | -Hồ sơ tự công bố sp (new). | Daesang VN |
| 230 | Thực Phẩm | VN | Sốt Me hoàn chỉnh. | Tamarind sauce. | -Hồ sơ tự công bố sp (new). | Daesang VN |
| 231 | Thực Phẩm | VN | Sốt lẩu hoàn chỉnh lẩu Hải Sản. | Seafood Hotpot. | -Hồ sơ tự công bố sp. | Daesang VN |
| 232 | Thực Phẩm | VN | Sốt Lẩu hoàn chỉnh lẩu Kim Chi. | KimChi Hotpot. | -Hồ sơ tự công bố sp. | Daesang VN |
| 233 | Thực Phẩm | VN | Lá Kim cắt nhỏ tẩm gia vị. | -Hồ sơ tự công bố sp. | Daesang VN | |
| 234 | Thực Phẩm | Korea | Muối rang sấy roasted solar salt. | -Hồ sơ tự công bố sp. | Daesang Corporation. | |
| 235 | Thực Phẩm | VN | Thông báo, thay đổi số tự công bố trên Tem nhãn và hồ sơ của sản phẩm: Muối Rang Sấy Roasted Solar Salt. | - Bản thông báo. | Daesang VN | |
| 236 | Thực Phẩm | VN | Thông báo: Thay đổi mức công bổ chỉ tiêu Lipid. | -Bản thông báo. | Daesang VN | |
| 237 | Thực Phẩm | Korea | Dầu Vừng Cao Cấp (dạng Chai). | Premium Sesame Oil (bottled). | -Hồ sơ tự công bố sp. | Daesang Corporation |
| 238 | Thực Phẩm | VN | Thông báo bổ sung quy cách sản phẩm. | -Thông báo bổ sung. | Daesang VN | |
| 239 | Thực Phẩm | VN | Lá Kim cắt nhỏ tẩm gia vị. | -Hồ sơ tự công bố. | Daesang VN | |
| 240 | Thực Phẩm | VN | Thông báo: Thay đổi mức công bố các chỉ tiêu vi sinh vật Kim Slice. | -Bản Thông báo. | Daesang VN | |
| 241 | Thực Phẩm | VN | Bột Tảo Biển | -Hồ sơ tự công bố. | Daesang VN | |
| 242 | Thực Phẩm | Korea | Tương Đậu tươi 2022. | Raw soy bean paste 2022 | -Bản tự công bố sp. | Daesang corporation |
| 243 | Thực phẩm | VN | Sốt ướp thịt kiểu Hàn Quốc vị truyền thống | -Bản tự công bố sp (HD47) | Daesang VN | |





